Lịch thi đấu
Hôm nay
18/09
Ngày mai
19/09
Chủ nhật
20/09
Thứ 2
21/09
Thứ 3
22/09
Thứ 4
23/09
Thứ 5
24/09
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
18/09
Lahti
FF Jaro
-0.95
-1.00
0.83
0.99
2.75
0.85
1.55
0.76
-0.25
-0.91
0.71
1.00
-0.88
2.10
15:00
18/09
Seinajoen JK
IFK Mariehamn
0.87
-0.50
1.00
0.91
2.75
0.92
1.79
0.96
-0.25
0.87
-0.93
1.25
0.75
2.35
16:00
18/09
Gnistan
HJK Helsinki
0.86
0.75
-0.98
0.82
3.00
-0.98
4.00
0.92
0.25
0.90
0.85
1.25
0.94
4.33
16:00
18/09
Oulu
Inter Turku
0.88
0.50
0.99
0.86
2.25
0.97
4.00
0.76
0.25
-0.91
0.98
1.00
0.82
4.57
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
18/09
Wolfsburg
SV Darmstadt 98
0.93
-1.25
0.93
0.89
3.25
0.94
1.40
0.93
-0.50
0.89
0.75
1.25
-0.93
1.84
0.77
-1.00
-0.88
0.90
3.25
0.98
1.48
0.60
-0.25
-0.72
0.77
1.25
-0.92
1.95
16:30
18/09
Greuther Furth
Magdeburg
0.93
0.25
0.93
0.97
3.25
0.86
2.94
-0.84
0.00
0.70
0.79
1.25
-0.99
3.38
-0.81
0.00
0.71
0.80
3.00
-0.93
2.89
-0.88
0.00
0.76
0.85
1.25
-0.99
3.30
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/09
KPV Kokkola
KuPS A
0.98
0.50
0.87
1.00
4.00
0.82
3.33
0.87
0.25
0.94
1.00
1.75
0.78
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/09
Widzew Lodz
KS Wieczysta Krakow
0.95
-0.50
0.88
0.89
3.00
0.89
1.82
-0.96
-0.25
0.78
0.94
1.25
0.84
2.39
0.96
-0.50
0.94
0.74
2.75
-0.86
1.96
-0.95
-0.25
0.83
-0.96
1.25
0.82
2.47
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
18/09
UTA Arad
ACS Sepsi
-0.99
-0.50
0.82
0.82
2.25
0.95
1.87
-0.88
-0.25
0.72
-0.99
1.00
0.78
2.59
-0.88
-0.50
0.75
-0.88
2.50
0.73
2.14
-0.88
-0.25
0.75
-0.98
1.00
0.84
2.75
Giải Vô địch Quốc gia Algeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
18/09
JS El Biar
JS Saoura
0.88
0.00
0.93
0.98
2.00
0.77
2.60
0.86
0.00
0.91
0.88
0.75
0.89
3.56
15:00
18/09
USM Khenchela
ES Ben Aknoun
0.99
-0.50
0.82
0.95
2.00
0.79
1.85
-0.88
-0.25
0.69
0.87
0.75
0.90
2.67
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/09
Belshina Bobruisk
FC Minsk
0.85
0.50
0.93
0.88
2.75
0.84
1.75
-0.68
0.00
0.40
-0.59
1.50
0.31
1.11
Giải vô địch U20 COSAFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
Zambia U20
Malawi U20
0.96
-0.50
0.76
0.84
1.25
0.89
1.92
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
Bandirmaspor
Umraniyespor
0.97
-0.50
0.81
0.75
1.25
0.97
1.86
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
-0.75
0.54
0.64
1.25
-0.83
2.06
-0.28
-0.25
0.12
-0.14
0.75
0.04
8.30
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
18/09
Floridsdorfer AC
Liefering
0.75
-0.25
-0.99
0.94
3.00
0.74
1.90
-0.92
-0.25
0.66
0.93
1.25
0.78
2.46
0.82
-0.25
-0.93
0.79
2.75
-0.92
2.07
0.60
0.00
-0.72
1.00
1.25
0.86
2.44
16:30
18/09
Kapfenberger
SKU Amstetten
0.79
1.00
0.96
0.84
3.00
0.83
4.85
-0.96
0.25
0.70
0.87
1.25
0.84
4.85
-0.83
0.75
0.73
0.91
3.00
0.97
4.65
-0.79
0.25
0.67
0.91
1.25
0.95
4.50
16:30
18/09
WSC Hertha
First Vienna
0.96
0.50
0.78
0.84
2.50
0.83
4.12
0.80
0.25
0.90
0.79
1.00
0.92
4.57
-0.97
0.50
0.87
-0.80
2.75
0.68
3.70
0.90
0.25
0.98
-0.75
1.25
0.61
4.30
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/09
Karvina
Hanacka Slavia Kromeriz
0.78
-1.50
0.97
0.91
3.50
0.77
1.20
0.97
-0.75
0.74
0.95
1.50
0.76
1.60
16:00
18/09
SFC Opava
Arsenal Ceska Lipa
0.95
-0.75
0.79
0.83
2.75
0.84
1.61
0.85
-0.25
0.86
-0.96
1.25
0.69
2.18
16:00
18/09
Prostejov
Dukla Prague
0.77
0.50
0.98
0.82
2.50
0.84
3.44
0.67
0.25
-0.93
0.79
1.00
0.92
4.00
16:00
18/09
Vysocina Jihlava
Slavia Prague II
0.95
-0.75
0.80
0.77
3.00
0.90
1.62
0.84
-0.25
0.86
0.82
1.25
0.88
2.14
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
18/09
Mainz 05 W
Eintracht Frankfurt W
0.93
2.25
0.81
0.83
3.75
0.84
17.25
0.81
1.00
0.90
0.80
1.50
0.91
11.00
0.99
2.25
0.85
0.92
3.75
0.90
12.00
-0.99
1.00
0.83
0.83
1.50
0.99
9.20
16:30
18/09
Hoffenheim W
Wolfsburg W
0.85
1.75
0.89
0.79
3.50
0.88
8.75
0.80
0.75
0.91
0.87
1.50
0.83
7.00
-0.92
1.50
0.75
0.86
3.50
0.96
7.90
-0.76
0.50
0.60
0.88
1.50
0.94
6.80
Giải Ngoại hạng Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
18/09
Hapoel Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva
0.69
-0.75
-0.93
0.87
4.25
0.83
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
18/09
Al Arabi Jordan
Al Jazeera Amman
0.73
0.25
-0.97
0.84
2.25
0.83
2.81
-0.96
0.00
0.69
-0.97
1.00
0.70
3.56
0.77
0.25
-0.97
0.86
2.25
0.94
2.84
0.53
0.25
-0.75
-0.93
1.00
0.70
3.65
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Kyzylzhar
Kaisar Kyzylorda
0.75
-0.25
-0.99
0.89
2.25
0.81
1.92
-0.93
-0.25
0.63
0.66
0.75
-0.96
2.52
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Sokol Kleczew
Avia Swidnik
0.93
0.00
0.78
-
-
-
-
0.90
0.00
0.80
0.65
1.00
-0.96
-
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Gandzasar Kapan
Urartu
0.93
0.50
0.72
0.82
2.75
0.78
3.70
0.77
0.25
0.83
0.68
1.00
0.91
4.23
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/09
Qabala
Neftchi Baku
0.83
0.50
0.81
0.76
2.75
0.85
13.25
0.42
0.25
-0.68
-0.77
1.50
0.46
60.00
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
ADJG Jaguar U20
America PE U20
0.97
1.00
0.68
0.79
4.25
0.81
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhì Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Mladost Zdralovi
Segesta
0.79
-0.25
0.85
0.77
2.25
0.83
2.00
-0.91
-0.25
0.58
1.00
1.00
0.61
2.59
Giải hạng Nhì Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Lucko
Dugo Selo
0.92
0.00
0.73
0.84
2.50
0.76
2.51
0.81
0.00
0.79
0.83
1.00
0.74
3.00
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/09
Harju Jalgpallikool
Kuressaare
0.71
0.00
0.94
0.71
3.00
0.90
2.17
0.72
0.00
0.90
0.75
1.25
0.82
2.66
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
18/09
Haka
Klubi 04
0.71
-0.75
0.94
0.79
3.25
0.81
1.46
0.65
-0.25
0.99
0.65
1.25
0.94
1.90
15:30
18/09
JaPS
EIF Ekenas
0.88
0.00
0.76
0.86
3.00
0.75
2.41
0.85
0.00
0.76
0.83
1.25
0.74
2.91
Giải Ngoại hạng Mizoram Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
18/09
Chanmari
Ramthar Veng FC
0.96
-1.00
0.69
0.76
3.25
0.84
2.55
-0.85
-0.25
0.53
-0.92
1.50
0.56
14.50
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/09
Hapoel Ihud Bnei Jat
Sport Club Tira
0.64
0.25
-0.97
0.80
1.50
0.80
28.50
-
-
-
-
-
-
-
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
FC Stauceni
FC Victoria Chisinau
0.73
-1.00
0.92
0.91
6.25
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Bắc Macedonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Sileks Kratovo
Tikves Kavadarci
0.88
-0.50
0.76
0.87
2.50
0.74
1.81
0.96
-0.25
0.67
0.82
1.00
0.75
2.36
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
18/09
Warta Poznan
Puszcza Niepolomice
0.78
-0.25
0.86
0.75
2.50
0.86
1.96
-0.89
-0.25
0.56
0.67
1.00
0.92
2.55
0.91
-0.25
0.99
-0.88
2.75
0.75
2.19
-0.84
-0.25
0.72
0.81
1.00
-0.95
2.63
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
FC Volga Ulyanovsk
Spartak Kostroma
0.75
0.00
0.90
0.77
2.25
0.83
2.32
0.74
0.00
0.87
0.96
1.00
0.64
2.96
Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
Amagaju
Al Merreikh
0.65
0.50
-0.98
0.76
1.00
0.84
5.35
-
-
-
-
-
-
-
Đại hội Thể thao trẻ Nam Mỹ (nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
Venezuela U20 W
Chile U20 W
0.68
0.50
0.99
0.90
4.50
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
Mbeya Kwanza FC
Tanzania Prisons
0.68
0.00
0.99
0.88
3.50
0.73
20.50
-
-
-
-
-
-
-
13:00
18/09
Stand United
B19
-0.93
-0.25
0.62
0.81
1.25
0.79
2.44
-
-
-
-
-
-
-
Giải U19 UAE
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:35
18/09
Al Jazira U19
Al Nasr U19
0.79
0.00
0.85
0.77
2.50
0.83
2.34
0.73
0.00
0.88
0.71
0.50
0.86
3.44
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
18/09
Polissya Zhytomyr
Kryvbas KR
0.91
-0.75
0.74
0.96
2.50
0.67
1.03
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Ba Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
18/09
Gornik Polkowice
Zaglebie Sosnowiec
0.86
-0.25
0.71
0.71
2.25
0.86
2.07
0.70
0.00
0.87
0.93
1.00
0.66
2.86
Giải Vô địch Thanh niên Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
18/09
FC Rodina 19
Nizhny Novgorod U19
0.86
-1.00
0.71
0.73
1.75
0.84
1.38
-
-
-
-
-
-
-
Giải U19 Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
18/09
Olimpija Ljubljana U19
ND Beltinci U19
0.79
-2.25
0.79
0.72
3.75
0.85
1.04
0.91
-1.00
0.68
0.70
1.50
0.89
1.33
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:04
18/09
Laos (S)
Hàn Quốc (S)
0.81
3.00
0.90
0.87
3.50
0.83
-
0.68
1.25
-0.94
0.76
1.25
0.96
10.00
14:04
18/09
Australia (S)
China (S)
-0.97
-0.25
0.70
1.00
1.25
0.73
2.47
0.58
0.00
-0.80
-0.80
0.50
0.57
4.12
14:09
18/09
Myanmar (S)
Philippines (S)
-0.95
-0.25
0.69
0.77
1.50
0.94
2.41
0.67
0.00
-0.93
0.90
0.75
0.80
3.27
14:09
18/09
Malaysia (S)
Qatar (S)
0.77
0.50
0.94
0.80
1.50
0.90
4.57
0.68
0.25
-0.94
0.94
0.75
0.77
5.50
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:01
18/09
Real Madrid (senya)
Paris Saint Germain (profik)
0.90
-0.25
0.80
0.76
6.00
0.91
11.25
-
-
-
-
-
-
-


